Chào Mừng Đã Đến Với Công Ty Của Chúng Tôi!


Vinaora Nivo SliderVinaora Nivo Slider

Video footer

Thống kê footer

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday65
mod_vvisit_counterYesterday690
mod_vvisit_counterThis week755
mod_vvisit_counterThis month13135
mod_vvisit_counterAll300429

Hỗ trợ online

logo-skype-online

0982 043 215

Đối tác - Quảng cáo

logo-facebook

logo-panasonic

logo-epson

 

Lượt truy cập

mod_vvisit_counterHôm nay65
mod_vvisit_counterHôm qua690
Hiện có 125 khách Trực tuyến

Copyright © 2016 Bản quyền thuộc về CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO.

Chính sách vận chuyển, giao nhận

Chính sách đổi trà, hoàn tiền

Chính sách bảo hành

Chính sách thu thập và bảo mật thông tin

Cách thức thanh toán

Hướng dẫn mua hàng

Vinaora Nivo SliderVinaora Nivo Slider

Máy chiếu Panasonic PT-VX615N thông số kỹ thuật

Máy chiếu Panasonic PT-VX615N, mẫu máy chiếu di động mới thay thế cho mẫu máy chiếu Panasonic  PT-VX605N  với các thông số kỹ thuật như sau:

Model PT-VX615N
Điện nguồn AC 100−240 V, 50/60 Hz
Công suất tiêu thụ điện năng 400 W (8W when Standby mode set to Normal, 0.5 W when Standby mode set to Eco)
LCD panel Display method Transparent LCD panel (x3, R/G/B)
Drive method Active matrix method
Panel size 16.0 mm (0.63 inches) diagonal (4:3 aspect ratio)
Pixels 786,432 (1024 x 768) pixels
Ống kính 1.6x manual zoom (throw ratio: 1.17−1.90:1), manual focus F 1.60−1.90, f 15.31−24.64 mm
Kích thước chiếu 0.76-7.62 m (30-300 inches) diagonally, 4:3 aspect ratio
Độ phân giải 1024 × 768 pixels
(Input signals that exceed this resolution will be converted to 1024 × 768 pixels)
Độ sáng(Lamp power: Normal) 5,500 lm (input signal: PC, lamp power: Normal, picture mode: Dynamic, Daylight View: OFF, Auto Power Save: OFF)
Bóng đèn 280 W x 1 lamp
Tuổi thọ  7,000 hours,
Center-to-corner uniformity 80%
Độ tương phản 16,000:1 (all white/all black) (input signal: PC, lamp power: Normal, picture mode: Dynamic, Iris: On, Daylight View: OFF, Auto Power Save: OFF)
Tần số quét HDMI IN 480/60i, 576/50i, 480/60p, 576/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/24p,1080/24sF, 1080/25p, 1080/30p, 1080/60p, 1080/50p, 1080/60i, 1080/50i
displayable resolution 640 x 480 to 1,920 x 1,200( non-interlace), dot clock freqence: 25 MHz-162 MHz
RGB displayable resolution 640 x 480 to 1,920 x 1,200( non-interlace), fH: 15-91 kHz, fV: 24-100 Hz, dot clock: 162 MHz or lower
YPBPR (YCBCR)

fH: 15.73 kHz, fV: 59.94 Hz [525i (480i)],
fH: 31.47 kHz, fV: 59.94 Hz [525p (480p)],
fH: 45.00 kHz, fV: 60 Hz [750 (720)/60p],
fH: 33.75 kHz, fV: 60 Hz [1125 (1080)/60i],
fH: 28.13 kHz, fV: 25 Hz [1125 (1080)/25p],
fH: 27.00 kHz, fV: 48 Hz [1125 (1080)/24sF],
fH: 67.50 kHz, fV: 60 Hz [1125 (1080)/60p],

fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [625i (576i)],
fH: 31.25 kHz, fV: 50 Hz [625p (576p)],
fH: 37.50 kHz, fV: 50 Hz [750 (720)/50p],
fH: 28.13 kHz, fV: 50 Hz [1125 (1080)/50i],
fH: 27.00 kHz, fV: 24 Hz [1125 (1080)/24p],
fH: 33.75 kHz, fV: 30 Hz [1125 (1080)/30p],
fH: 56.25 kHz, fV: 50 Hz [1125 (1080)/50p]

Video/S-Video fH: 15.73 kHz, fV 59.94 Hz [NTSC/NTSC4.43/PAL-M/PAL60], fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [PAL/SECAM/PAL-N]
Chỉnh vuông ảnh Dọc maximum ±35° (auto/manual, input: XGA), Up to a total of ±55 °during simultaneous horizontal and vertical correction.
Ngang Horizontal: maximum ±35° (manual, input: XGA) Up to a total of ±55 °during simultaneous horizontal and vertical correction.
Lắp đặt Treo trần/để bàn, trước/sau
Cổng kết nối HDMI IN HDMI IN: HDMI 19-pin × 2 (Deep Color, compatible with HDCP), audio signal: Linear PCM [sampling frequency: 48 kHz/44.1 kHz/32 kHz]
COMPUTER 1 IN D-sub 15-pin (female) x 1 (RGB/Y • PB (CB) • PR (CR)/S-Video)
COMPUTER 2 IN/ MONITOR OUT D-sub 15-pin (female) x 1 (RGB/Y • PB (CB) • PR (CR) (input/output switching))
AUDIO IN 3 Pin jack (L/R) x 1
VIDEO IN Pin jack x 1
AUDIO IN 1 M3 (L,R) x 1
AUDIO IN 2 M3 jack (L/R) x 1, compatible with MIC input
AUDIO OUT M3 jack (L/R) x 1 (monitor out: variable)
  LAN/DIGITAL LINK RJ45 x 1 for network connection, digital link 100Base-TX, compatible with PJlink TM HDCP compatible, deep color compatible
SERIAL IN D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compliant)
USB-Type A DC OUT PUT x 1 for power supply (DC 5 V, MAX 2A)
USB-Type B For USB Display x 1
Loa 4.0 cm (1 1/16″ ) round shape × 1, output power: 10 W (monaural)
Độ ồn  37 dB (lamp power: Normal), 35 dB (lamp power: ECO1), 29 dB (lamp power: ECO2)
Chất liệu vỏ máy Molded plastic (PC)
Kích thước (W x H x D) 389 × 125 × 332 mm (15 5/16″ × 4 29/32″ × 13 1/16″ )
Trọng lượng Approx. 4.8 kg
Môi trường hoạt động Nhiệt độ: 0−40 °C (32−104 °F) (altitude: less than 1,200 m [3,937 ft]),
0−30 °C (32−86 °F) (altitude: 1,200−2,700 m [3,937−8,858 ft] ), Operating humidity: 20−80 % (no condensation)
Phụ kiện kèm theo Wireless remote control unit × 1, Power cord with power cord holder × 1 
Software CD-ROM × 1 (Operating instructions, Multi Monitoring and Control Software, Logo Transfer Software), Batteries (AAA type × 2), RGB cable × 1, Lens cap × 1
Tích hợp không dây (wireless) Standard: 2.4 GHz: IEEE802.11b/g/n, 5.0 GHz: IEEE802.11a/n Infrastructure Mode: WPA-PSK (TKIP/AES),
WPA2-PSK (TKIP/AES), 128-bit/64-bit WEP, WPA-EAP/WPA2-EAP
(PEAP [MS-CHAPv2/GTC]/EAP-FAST [MS-CHAPv2/GTC]/EAP-TTLS [MD5/MS-CHAPv2], 128-bit/64-bit), Miracast

Nguồn: Panasonic.net

Xem thêm về máy chiếu Panasonic PT-VX615

may chieu panasonic pt vx610 nghieng truoc

Tin tức

Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C45CD
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C45CD Công suất hủy của máy hủy giấy Bingo C36 là 8 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định lượng lớn hơn
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C36
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C36 Công suất hủy của máy hủy giấy Bingo C36 là10 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định lượng lớn hơn hoặc
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C35
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C35 Công suất hủy của máy hủy giấy Bingo C35 là 7 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định lượng lớn hơn
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C32
Hướng dẫ sử dụng máy hủy giấy Bingo C32 Công suất hủy của máy hủy giấy Bingo C32 là 6 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định
Đối tác
Khách hàng thân thiết
Copyright © 2017 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO - Developed by WEB24S