Chào Mừng Đã Đến Với Công Ty Của Chúng Tôi!


Vinaora Nivo SliderVinaora Nivo Slider

Video footer

Thống kê footer

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday416
mod_vvisit_counterYesterday794
mod_vvisit_counterThis week2659
mod_vvisit_counterThis month15039
mod_vvisit_counterAll302333

Hỗ trợ online

logo-skype-online

0982 043 215

Đối tác - Quảng cáo

logo-facebook

logo-panasonic

logo-epson

 

Lượt truy cập

mod_vvisit_counterHôm nay416
mod_vvisit_counterHôm qua794
Hiện có 140 khách Trực tuyến

Copyright © 2016 Bản quyền thuộc về CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO.

Chính sách vận chuyển, giao nhận

Chính sách đổi trà, hoàn tiền

Chính sách bảo hành

Chính sách thu thập và bảo mật thông tin

Cách thức thanh toán

Hướng dẫn mua hàng

Vinaora Nivo SliderVinaora Nivo Slider
Tin tức

Máy chiếu Panasonic PT-LB353 thông số kỹ thuật

Máy chiếu Panasonic PT-LB353, mẫu máy chiếu mới nhỏ, gọn thay thế cho mẫu Máy chiếu Panasonic  PT-LB332  với các thông số kỹ thuật như sau:

Model

Panasonic PT-LB353

Điện nguồn

AC 100-240 V, 3.5 A, 50 Hz/60 Hz

Công suất tiêu thụ điện năng

300 W (6 W when Standby mode set to Normal, 0.5 W when Standby mode set to Eco *1)

LCD panel

Display method

Transparent LCD panel (x3, R/G/B)

Drive method

Active matrix method

Panel size

16.0 mm (0.63 inches) diagonal (4:3 aspect ratio)

Pixels

786,432 (1024 x 768) pixels

Ống kính

Manual zoom (1.2x), Manual focus lens F=1.6-1.76, f=19.16-23.02 mm, Throw Ratio: 1.48-1.78:1

Kích thước chiếu

0.76-7.62 m (30-300 inches) diagonally, 4:3 aspect ratio

Độ phân giải

1024 x 768 pixels *3

Độ sáng*2(Lamp power: Normal)

3,300 lm

Bóng đèn

230 W x 1 lamp

Tuổi thọ *4

Normal: 5,000 hours, Eco1: 6,000 hours, Eco2: 10,000 hours

Center-to-corner uniformity*2

80%

Độ tương phản*2

16,000:1 (all white/all black, Iris: On, Image mode: Dynamic, Lamp control: Normal)

Tần số quét

HDMI IN

525i (480i) *5, 625i (576i) *5, 525p (480p), 625p (576p), 750 (720)/60p, 750 (720)/50p, 1125 (1080)/60i,1125 (1080)/50i, 1125 (1080)/60p, 1125 (1080)/50p, 1125 (1080)/24p, 1125 (1080)/25p, 1125 (1080)/24sF, 1125 (1080)/30p
VGA size (640 dots x 480 dots)-WUXGA (1,920 dots x 1,200 dots), dot clock: 25 MHz-162 MHz

RGB

fH: 15-91 kHz, fV: 24-85 Hz, dot clock: 162 MHz or lower

YPBPR (YCBCR)

fH: 15.73 kHz, fV: 59.94 Hz [525i (480i)],
fH: 31.47 kHz, fV: 59.94 Hz [525p (480p)],
fH: 45.00 kHz, fV: 60 Hz [750 (720)/60p],
fH: 33.75 kHz, fV: 60 Hz [1125 (1080)/60i],
fH: 28.13 kHz, fV: 25 Hz [1125 (1080)/25p],
fH: 27.00 kHz, fV: 48 Hz [1125 (1080)/24sF],
fH: 67.50 kHz, fV: 60 Hz [1125 (1080)/60p],

fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [625i (576i)],
fH: 31.25 kHz, fV: 50 Hz [625p (576p)],
fH: 37.50 kHz, fV: 50 Hz [750 (720)/50p],
fH: 28.13 kHz, fV: 50 Hz [1125 (1080)/50i],
fH: 27.00 kHz, fV: 24 Hz [1125 (1080)/24p],
fH: 33.75 kHz, fV: 30 Hz [1125 (1080)/30p],
fH: 56.25 kHz, fV: 50 Hz [1125 (1080)/50p]

Video/S-Video

fH: 15.73 kHz, fV 59.94 Hz [NTSC/NTSC4.43/PAL-M/PAL60], fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [PAL/SECAM/PAL-N]

Chỉnh vuông ảnh

Dọc

± 30 ° (Auto, Manual)

Ngang

± 15 ° (Manual)

Lắp đặt

Ceiling/floor, front/rear

Cổng kết nối

HDMI IN

HDMI 19-pin x 1 HDCP compatible, Deep Color compatible, Audio signal: Linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)

COMPUTER 1 IN

D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/S-Video/YPB(CB)PR(CR)]

COMPUTER 2 IN

D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB]

MONITOR OUT

D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/Monitor output]

VIDEO IN

Pin jack x 1

AUDIO IN 1

M3 (L,R) x 1

AUDIO IN 2

Pin jack x 2 (L,R)

AUDIO OUT

M3 (L,R) x 1 (variable)

LAN

RJ-45 x 1 for network connections, 10Base-T/100Base-TX, PJLink™ (Class 1) compatible

SERIAL IN

D-Sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compatible)

USB-Type A

Memory Viewer/Wireless Module (DC 5 V, MAX 500 mA)

USB-Type B

USB Display

Loa

10 W mono

Độ ồn *2

Normal: 37 dB, Eco1: 33 dB, Eco2: 28 dB

Chất liệu vỏ máy

Molded plastic (PC)

Kích thước (W x H x D)

335 mm x 96 mm *6 x 252 mm (13 3/16" x 3 25/32" *6 x 9 29/32")

Trọng lượng

Approx. 2.9 kg (6.4 lbs)

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ: 5-40 °C (41-104 °F) [Altitude: below 1,400 m (4,593 ft), High Land Mode: OFF]; 
5-35 °C (41-95 °F) [Altitude: 1,400-2,700 m (4,593-8,858 ft), High Land Mode: On1]; 
5-30 °C (41-86 °F) [Altitude: 2,700-3,000 m (8,858-9,843 ft), High Land Mode: On2], 
Operating humidity: 20-80 % (no condensation)

Phụ kiện kèm theo

Wireless remote control unit, Power cord (Number and size of cords depends on region), CD-ROM (Instruction manual, Multi Monitoring & Control Software ), Instruction manual (Basic guide), Batteries for remote control (R03/LR03/AAA type battery x 2), RGB signal cable

Xem thêm chi tiết máy chiếu Panasonic PT-LB353

*1 When Standby Mode is set to Eco, network functions such as power on over LAN will not operate. Additionally, only certain commands can be received for external control using the serial terminal.

*2 Measurement, measuring conditions, and method of notation all comply with ISO/IEC 21118: 2012 international standards.

*3 Input signals that exceed supported resolution will be converted.

*4 The value for the recommended lamp replacement cycle is the maximum value, at which luminance will become 50 %. Usage environment affects the lamp replacement cycle.

*5 Pixel-repetition signal (dot clock frequency 27.0 MHz) only.

*6 With legs at shortest position.

Nguồn: Panasonic.net

abc
 

Máy chiếu Panasonic PT-TW350 thông số kỹ thuật

Máy chiếu Panasonic PT-TW350, máy chiếu gần độ phân giải HD mới nhất thay thế mẫu máy chiếu Panasonic PT-TW342 với các thông số kỹ thuật như sau:

Model

Panasonic PT-TW350

Điện nguồn AC 100-240 V, 3.5 A, 50 Hz/60 Hz
Công suất tiêu thụ điện năng 300W (6 W when Standby mode set to Normal, 0.5 W when Standby mode set to Eco *1)
LCD panel Display method Transparent LCD panel (x3, R/G/B)
Drive method Active matrix method
Panel size 15.0 mm (0.59 inches) diagonal (16:10 aspect ratio)
Pixels 786,432 (1024 x 768) pixels
Ống kính Fixed zoom, manual focus lens, F = 1.8, f = 6.08 mm, throw ratio: 0.46:1
Kích thước chiếu 1.27–2.54 m (50–100˝) diagonally, 16:10 aspect ratio
Độ phân giải 1280 x 800 pixels *3
Độ sáng*2(Lamp power: Normal) 3,300 lm (Lamp power: Normal)
Bóng đèn 230 W x 1 lamp
Tuổi thọ *4 Normal: 5,000 hours, Eco1: 6,000 hours, Eco2: 10,000 hours
Center-to-corner uniformity*2 80%
Độ tương phản*2 16,000:1 (all white/all black, Iris: On, Image mode: Dynamic, Lamp control: Normal)
Tần số quét HDMI IN 525i (480i) *5, 625i (576i) *5, 525p (480p), 625p (576p), 750 (720)/60p, 750 (720)/50p, 1125 (1080)/60i,1125 (1080)/50i, 1125 (1080)/60p, 1125 (1080)/50p, 1125 (1080)/24p, 1125 (1080)/25p, 1125 (1080)/24sF, 1125 (1080)/30p
VGA size (640 dots x 480 dots)-WUXGA (1,920 dots x 1,200 dots), dot clock: 25 MHz-162 MHz
RGB fH: 15-91 kHz, fV: 24-85 Hz, dot clock: 162 MHz or lower
YPBPR (YCBCR)

fH: 15.73 kHz, fV: 59.94 Hz [525i (480i)],
fH: 31.47 kHz, fV: 59.94 Hz [525p (480p)],
fH: 45.00 kHz, fV: 60 Hz [750 (720)/60p],
fH: 33.75 kHz, fV: 60 Hz [1125 (1080)/60i],
fH: 28.13 kHz, fV: 25 Hz [1125 (1080)/25p],
fH: 27.00 kHz, fV: 48 Hz [1125 (1080)/24sF],
fH: 67.50 kHz, fV: 60 Hz [1125 (1080)/60p],

fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [625i (576i)],
fH: 31.25 kHz, fV: 50 Hz [625p (576p)],
fH: 37.50 kHz, fV: 50 Hz [750 (720)/50p],
fH: 28.13 kHz, fV: 50 Hz [1125 (1080)/50i],
fH: 27.00 kHz, fV: 24 Hz [1125 (1080)/24p],
fH: 33.75 kHz, fV: 30 Hz [1125 (1080)/30p],
fH: 56.25 kHz, fV: 50 Hz [1125 (1080)/50p]

Video/S-Video fH: 15.73 kHz, fV 59.94 Hz [NTSC/NTSC4.43/PAL-M/PAL60], fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [PAL/SECAM/PAL-N]
Chỉnh vuông ảnh Dọc ± 15 ° (Auto, Manual)
Ngang ± 15 ° (Manual)
Lắp đặt Ceiling/floor, front/rear
Cổng kết nối HDMI IN HDMI 19-pin x 1 HDCP compatible, Deep Color compatible, Audio signal: Linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)
COMPUTER 1 IN D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/S-Video/YPB(CB)PR(CR)]
COMPUTER 2 IN D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB]
MONITOR OUT D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/Monitor output]
VIDEO IN Pin jack x 1
AUDIO IN 1 M3 (L,R) x 1
AUDIO IN 2 Pin jack x 2 (L,R)
AUDIO OUT M3 (L,R) x 1 (variable)
LAN RJ-45 x 1 for network connections, 10Base-T/100Base-TX, PJLink™ (Class 1) compatible
SERIAL IN D-Sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compatible)
USB-Type A Memory Viewer/Wireless Module (DC 5 V, MAX 500 mA)
USB-Type B USB Display
Loa 10 W mono
Độ ồn *2 Normal: 37 dB, Eco1: 33 dB, Eco2: 28 dB
Chất liệu vỏ máy Molded plastic (PC)
Kích thước (W x H x D) 335 mm x 134.1 mm *6 x 329 mm (13 3/16" x 5 9/32" *6 x 12 15/16")
Trọng lượng Approx. 3.9 kg (8.6 lbs)
Môi trường hoạt động Nhiệt độ: 5-40 °C (41-104 °F) [Altitude: below 1,400 m (4,593 ft), High Land Mode: OFF]; 
5-35 °C (41-95 °F) [Altitude: 1,400-2,700 m (4,593-8,858 ft), High Land Mode: On1]; 
5-30 °C (41-86 °F) [Altitude: 2,700-3,000 m (8,858-9,843 ft), High Land Mode: On2], 
Operating humidity: 20-80 % (no condensation)
Phụ kiện kèm theo Wireless remote control unit, Power cord (Number and size of cords depends on region), CD-ROM (Instruction manual, Multi Monitoring & Control Software ), Instruction manual (Basic guide), Batteries for remote control (R03/LR03/AAA type battery x 2), RGB signal cable

*1 When Standby Mode is set to Eco, network functions such as power on over LAN will not operate. Additionally, only certain commands can be received for external control using the serial terminal.

*2 Measurement, measuring conditions, and method of notation all comply with ISO/IEC 21118: 2012 international standards.

*3 Input signals that exceed supported resolution will be converted.

*4 The value for the recommended lamp replacement cycle is the maximum value, at which luminance will become 50 %. Usage environment affects the lamp replacement cycle.

*5 Pixel-repetition signal (dot clock frequency 27.0 MHz) only.

*6 With legs at shortest position.

Máy chiếu panasonic pt tw350a mặt trước

Máy chiếu panasonic pt tw350a mặt sau

Máy chiếu panasonic pt tw350a mặt trên

 
 

Trang 9 trong tổng số 21 trang

Tin tức

Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C46CDT
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C46CDT Công suất hủy của máy hủy giấy Bingo C46CDT là 13 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định lượng lớn hơn
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C45CD
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C45CD Công suất hủy của máy hủy giấy Bingo C36 là 8 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định lượng lớn hơn
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C36
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C36 Công suất hủy của máy hủy giấy Bingo C36 là10 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định lượng lớn hơn hoặc
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C35
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C35 Công suất hủy của máy hủy giấy Bingo C35 là 7 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định lượng lớn hơn
Đối tác
Khách hàng thân thiết
Copyright © 2017 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO - Developed by WEB24S