Chào Mừng Đã Đến Với Công Ty Của Chúng Tôi!


Vinaora Nivo SliderVinaora Nivo Slider

Video footer

Thống kê footer

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday37
mod_vvisit_counterYesterday487
mod_vvisit_counterThis week2076
mod_vvisit_counterThis month9560
mod_vvisit_counterAll424853
Vinaora Nivo SliderVinaora Nivo Slider

Máy chiếu Panasonic PT-LB383 thông số kỹ thuật

Máy chiếu Panasonic PT-LB383, mẫu máy chiếu mới nhỏ, gọn thay thế cho mẫu máy chiếu Panasonic  PT-LB382  với các thông số kỹ thuật như sau:

Model PT-LB383
Điện nguồn AC 100-240 V, 3.5 A, 50 Hz/60 Hz
Công suất tiêu thụ điện năng 300 W (6 W when Standby mode set to Normal, 0.5 W when Standby mode set to Eco *1)
LCD panel Display method Transparent LCD panel (x3, R/G/B)
Drive method Active matrix method
Panel size 16.0 mm (0.63 inches) diagonal (4:3 aspect ratio)
Pixels 786,432 (1024 x 768) pixels
Ống kính Manual zoom (1.2x), Manual focus lens F=1.6-1.76, f=19.16-23.02 mm, Throw Ratio: 1.48-1.78:1
Kích thước chiếu 0.76-7.62 m (30-300 inches) diagonally, 4:3 aspect ratio
Độ phân giải 1024 x 768 pixels *3
Độ sáng*2(Lamp power: Normal) 3,800 lm
Bóng đèn   230 W x 1 lamp
Tuổi thọ *4 Normal: 5,000 hours, Eco1: 6,000 hours, Eco2: 10,000 hours
Center-to-corner uniformity*2 80%
Độ tương phản*2 16,000:1 (all white/all black, Iris: On, Image mode: Dynamic, Lamp control: Normal)
Tần số quét HDMI IN 525i (480i) *5, 625i (576i) *5, 525p (480p), 625p (576p), 750 (720)/60p, 750 (720)/50p, 1125 (1080)/60i,1125 (1080)/50i, 1125 (1080)/60p, 1125 (1080)/50p, 1125 (1080)/24p, 1125 (1080)/25p, 1125 (1080)/24sF, 1125 (1080)/30p
VGA size (640 dots x 480 dots)-WUXGA (1,920 dots x 1,200 dots), dot clock: 25 MHz-162 MHz
RGB fH: 15-91 kHz, fV: 24-85 Hz, dot clock: 162 MHz or lower
YPBPR (YCBCR)

fH: 15.73 kHz, fV: 59.94 Hz [525i (480i)],
fH: 31.47 kHz, fV: 59.94 Hz [525p (480p)],
fH: 45.00 kHz, fV: 60 Hz [750 (720)/60p],
fH: 33.75 kHz, fV: 60 Hz [1125 (1080)/60i],
fH: 28.13 kHz, fV: 25 Hz [1125 (1080)/25p],
fH: 27.00 kHz, fV: 48 Hz [1125 (1080)/24sF],
fH: 67.50 kHz, fV: 60 Hz [1125 (1080)/60p],

fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [625i (576i)],
fH: 31.25 kHz, fV: 50 Hz [625p (576p)],
fH: 37.50 kHz, fV: 50 Hz [750 (720)/50p],
fH: 28.13 kHz, fV: 50 Hz [1125 (1080)/50i],
fH: 27.00 kHz, fV: 24 Hz [1125 (1080)/24p],
fH: 33.75 kHz, fV: 30 Hz [1125 (1080)/30p],
fH: 56.25 kHz, fV: 50 Hz [1125 (1080)/50p]

Video/S-Video fH: 15.73 kHz, fV 59.94 Hz [NTSC/NTSC4.43/PAL-M/PAL60], fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [PAL/SECAM/PAL-N]
Chỉnh vuông ảnh Dọc ± 30 ° (Auto, Manual)
Ngang ± 15 ° (Manual)
Lắp đặt Ceiling/floor, front/rear
Cổng kết nối HDMI IN HDMI 19-pin x 1 HDCP compatible, Deep Color compatible, Audio signal: Linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)
COMPUTER 1 IN D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/S-Video/YPB(CB)PR(CR)]
COMPUTER 2 IN D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB]
MONITOR OUT D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/Monitor output]
VIDEO IN Pin jack x 1
AUDIO IN 1 M3 (L,R) x 1
AUDIO IN 2 Pin jack x 2 (L,R)
AUDIO OUT M3 (L,R) x 1 (variable)
LAN RJ-45 x 1 for network connections, 10Base-T/100Base-TX, PJLink™ (Class 1) compatible
SERIAL IN D-Sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compatible)
USB-Type A Memory Viewer/Wireless Module (DC 5 V, MAX 500 mA)
USB-Type B USB Display
Loa 10 W mono
Độ ồn *2 Normal: 37 dB, Eco1: 33 dB, Eco2: 28 dB
Chất liệu vỏ máy Molded plastic (PC)
Kích thước (W x H x D) 335 mm x 96 mm *6 x 252 mm (13 3/16" x 3 25/32" *6 x 9 29/32")
Trọng lượng Approx. 2.9 kg (6.4 lbs)
Môi trường hoạt động Nhiệt độ: 5-40 °C (41-104 °F) [Altitude: below 1,400 m (4,593 ft), High Land Mode: OFF]; 
5-35 °C (41-95 °F) [Altitude: 1,400-2,700 m (4,593-8,858 ft), High Land Mode: On1]; 
5-30 °C (41-86 °F) [Altitude: 2,700-3,000 m (8,858-9,843 ft), High Land Mode: On2], 
Operating humidity: 20-80 % (no condensation)
Phụ kiện kèm theo Wireless remote control unit, Power cord (Number and size of cords depends on region), CD-ROM (Instruction manual, Multi Monitoring & Control Software ), Instruction manual (Basic guide), Batteries for remote control (R03/LR03/AAA type battery x 2), RGB signal cable

Xem thêm chi tiết máy chiếu Panasonic PT-LB383

*1 When Standby Mode is set to Eco, network functions such as power on over LAN will not operate. Additionally, only certain commands can be received for external control using the serial terminal.
*2 Measurement, measuring conditions, and method of notation all comply with ISO/IEC 21118: 2012 international standards.
*3 Input signals that exceed supported resolution will be converted.
*4 The value for the recommended lamp replacement cycle is the maximum value, at which luminance will become 50 %. Usage environment affects the lamp replacement cycle.
*5 Pixel-repetition signal (dot clock frequency 27.0 MHz) only.
*6 With legs at shortest position.
Nguồn: Panasonic.net

Hỗ trợ online

logo-skype-online

0982 043 215

Đối tác - Quảng cáo

logo-facebook

logo-panasonic

logo-epson

 

Lượt truy cập

mod_vvisit_counterHôm nay37
mod_vvisit_counterHôm qua487
Hiện có 56 khách Trực tuyến

Copyright © 2016 Bản quyền thuộc về CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO.

Chính sách vận chuyển, giao nhận

Chính sách đổi trà, hoàn tiền

Chính sách bảo hành

Chính sách thu thập và bảo mật thông tin

Cách thức thanh toán

Hướng dẫn mua hàng

Sản phẩm mới

Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Magitech DM-120C Công suất hủy của máy hủy giấy Magitech DM-120M là 10-12 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định lượng lớn hơn
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Magitech DM-120M Công suất hủy của máy hủy giấy Magitech DM-120M là 8 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định lượng lớn hơn
Máy hủy giấy Bingo C40CD Là mẫu máy hủy giấy đa năng mới nhất của hãng Bingo. Máy được bảo hành 12 tháng và dao cắt bảo hành 5 năm. Sản
Máy hủy giấy Bingo Bingo C30- Hủy giấy, kim ( 5-6 tờ/ lần) 3,300,000 Bingo C32- Hủy giấy, kim (6-7 tờ/ lần) 4,300,000 Bingo C35- Hủy giấy, kim (7-8 tờ/lần) 4,400,000 Bingo C40CD- Hủy giấy, kim, thẻ nhưa ATM, CD/DVD (10-12 tờ/lần) 3,900,000 Bingo
Đối tác
Khách hàng thân thiết
Copyright © 2017 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO - Developed by WEB24S