Chào Mừng Đã Đến Với Công Ty Của Chúng Tôi!


Vinaora Nivo SliderVinaora Nivo Slider

Video footer

Thống kê footer

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday30
mod_vvisit_counterYesterday193
mod_vvisit_counterThis week784
mod_vvisit_counterThis month3416
mod_vvisit_counterAll600607
Vinaora Nivo SliderVinaora Nivo Slider

Máy chiếu Panasonic PT-LW375 thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật của máy chiếu Panasonic PT-LW375

Cũng vào đầu năm 2019 Panasonic giới thiệu mẫu máy chiếu di động có độ sáng vừa phải (3,600 Lumen)của hãng là mẫu máy chiếu Panasonic PT-LW375.  Nó là một mẫu máy chiếu văn phòng mang đặc tính cơ động cao  và linh hoạt, máy tích hợp bóng đèn có tuổi thọ cao lên đến 20,000 giờ và là sự nâng cấp của mẫu máy chiếu Panasonic PT- LW373 trước đó. Máy chiếu này là sự kết hợp của chất lượng hình ảnh và hiệu quả hoạt động. Công nghệ đèn đột phá giúp kéo dài tuổi thọ lên tới 20.000 giờ . Máy chiếu hoạt động linh hoạt, dễ sử dụng, giúp bạn vận hành nhanh chóng, hiệu quả đặc biệt trong các lớp học và văn phòng. Sau đây là thông số kỹ thuật chi tiết của máy chiếu này

Máy chiếu công nghệ

LCD

Tấm LCD

Kích thước tấm LCD

15.0 mm (0.59 in) đường chéo (16:10 tỷ lệ)

Phương thức hiển thị

Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)

Cách thức vận hành

Active matrix method

Điểm ảnh

1024,000 (1280 x 800) x 3, tổng cộng: 3,072,000 pixels

Bóng đèn

230 W x 1 lamp

Tuổi thọ bóng đèn*1

Normal: 10,000 h/Eco: 20,000 h/Quiet: 10,000 h

Độ sáng*2(Set Normal)

3,600 lm

Tuổi thọ bộ lọc khí

Normal: 5,000 h/Eco: 6,000 h/Quiet: 10,000 h

Độ phân giải

1280 x 800 pixels. (Input signals that exceed this resolution will be converted to 1280 x 800 pixels)

Tương phản*2

16,000:1. (All white/all black, Iris: On, Image mode: Dynamic, Lamp control: Normal)

Kích thước chiếu (diagonal)

0.76–7.62 m (30–300 in), 16:10 aspect ratio

Đồng nhất tâm đến góc*2

85 %

Ống kính

Manual zoom (1.2x), manual focus lens, F = 1.6–1.76, 
f = 19.16–23.02 mm, throw ratio: 1.48–1.78:1

Biên độ chỉnh vuông ảnh

Dọc

±30 ° (Tự động, Thủ công)

ngang

±15 ° (Thủ công)

Lắp đặt

Treo trần/để bàn, phía trước/phía sau

Cổng tín hiệu

HDMI IN

HDMI 19P x 1, HDCP compatible, Deep Color compatible, Audio Signal: Linear PCM (Sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)

COMPUTER 1 (VGA/RGB) IN

D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/S-Video/YPB(CB)PR(CR)]

COMPUTER 2 (VGA/RGB) IN

D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB]

MONITOR (VGA/RGB)  OUT

D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB]

VIDEO IN

Pin jack x 1

AUDIO IN 1

M3 (L,R) x 1

AUDIO IN 2

Pin jack x 2 (L,R)

AUDIO OUT

M3 (L,R) x 1 (Variable)

LAN

RJ-45 x 1 for network connection, 10Base-T/100Base-TX, PJLink™ (Class 1) compatible

SERIAL IN

D-sub 9P (female) x 1 for external control (RS-232C compatible)

USB A

USB Type-A. (for Memory Viewer Light/Wireless Module [DC 5 V, MAX. 500 mA])

USB B

USB Type-B (for USB Display)

Nguồn điện

AC 100-240 V, 50 Hz/60 Hz

Công suất sử dụng

300 W (6 W with Standby mode set to Normal, 0.5 W with Standby mode set to Eco*3)

Loa

10 W monaural

Vỏ máy

Molded plastic (PC)

Độ ồn*2

Normal: 39 dB, Eco: 35 dB, Quiet: 30 dB

Kích thước (W x H x D)

335 mm x 96 mm (with legs at shortest position) x 252 mm (13 3/16˝ x 3 25/32˝ x 9 29/32˝ )

Trọng lượng*4

Khoảng  2.9 kg (6.4 lbs)

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ hoạt động: Normal use: 5–40 °C (41–104 °F) [at altitudes less than 1,400 m (4,593 ft)], 5–35 °C (41–95 °F) [at altitudes of 1,400–2,700 m (4,593–8,858 ft)]
Độ ẩm hoạt động: 20–80 % (No condensation)

Phụ kiện kèm theo máy

Wireless remote control unit x 1, Dây nguồn x 1, HDSD, Pin remote điều khiển (R03/LR03/AAA type battery x 2), Cáp VGA (1.8 m) x 1

Phần mềm ứng dụng

Multi Monitoring & Control Software, Presenter Light Software (for Windows®), Wireless Projector

*1 Bóng đèn lúc bắt đầu đạt độ sáng cao nhất và giảm dần về mức 50% và ảnh hưởng bởi môi trường sử dụng.
*2 Cách đo, kiểu đo, điều kiện đo phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế ISO 21118.
*3 Ở chế độ Eco các chức năng qua mạng như mở nguồn không hoạt.
*4 Giá trị trung bình có thể khác biệt tùy từng máy.

Nguồn: panasonic.net

Công ty Amigo là Đại lý máy chiếu Panasonic và nhiều hãng máy chiếu khác như: EpsonSonyBenq,...Chúng tôi cung cấp nhiều loai máy được tích hợp các chức năng tiên tiến, tiện dụng, chắc chắn đáp ứng được các yêu cầu của người sử dụng. Để quý khách chọn được một máy chiếu ưng ý nhất, đúng yêu cầu sử dụng.

Amigo chuyên:

- Cung cấp các loại máy chiếu chính hãng, các loai  máy hủy tài liệu cho văn phòng, cho các cơ quan, xí nghiệp, … và các loai máy văn phòng khác với giá cạnh tranh nhất
- Sửa chữa các loại máy máy hủy giấy, máy chiếu, máy văn phòng chuyên nghiệp và hiệu quả
- Phân phối các loại máy văn phòng mới chính hãng giá rẻ
- Cho thuê máy chiếu và các thiết bị trình chiếu với giá hợp lý
- Thanh lý máy chiếu hư cũ đã qua sử dụng giá cao

Nếu Quý Khách cần tư vấn thêm về máy chiếu Panasonic PT-LW375 hoặc các loại máy chiếu panasonic khác, hoặc muốn hiểu thêm về máy chiếu nào tốt nhất, hoặc có máy hư cũ muốn sửa chữa, hoặc muốn mua các loại máy văn phòng khác mới chính hãng giá rẻ, Quý khách có thể đến trực tiếp tại cửa hàng của chúng tôi:

CÔNG TY TNHH TMDV TIN HOC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO

60/16 Đường số 4, KP3, P. Bình Hưng Hòa A, Q. Bình Tân, TP.HCM
Điện thoại: 028 6676 9970 - Mr Tú: 0982 043 215
E mail: kinhdoanh.amigo@gmail.com
Website:www.thietbikithuatso.com

Máy chiếu công nghệ

LCD

Tấm LCD

Kích thước tấm LCD

15.0 mm (0.59 in) đường chéo (16:10 tỷ lệ)

Phương thức hiển thị

Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)

Cách thức vận hành

Active matrix method

Điểm ảnh

1024,000 (1280 x 800) x 3, tổng cộng: 3,072,000 pixels

Bóng đèn

230 W x 1 lamp

Tuổi thọ bóng đèn*1

Normal: 10,000 h/Eco: 20,000 h/Quiet: 10,000 h

Độ sáng*2(Set Normal)

3,600 lm

Tuổi thọ bộ lọc khí

Normal: 5,000 h/Eco: 6,000 h/Quiet: 10,000 h

Độ phân giải

1280 x 800 pixels. (Input signals that exceed this resolution will be converted to 1280 x 800 pixels)

Tương phản*2

16,000:1. (All white/all black, Iris: On, Image mode: Dynamic, Lamp control: Normal)

Kích thước chiếu (diagonal)

0.76–7.62 m (30–300 in), 16:10 aspect ratio

Đồng nhất tâm đến góc*2

85 %

Ống kính

Manual zoom (1.2x), manual focus lens, F = 1.6–1.76, 
f = 19.16–23.02 mm, throw ratio: 1.48–1.78:1

Biên độ chỉnh vuông ảnh

 

Dọc

±30 ° (Tự động, Thủ công)

ngang

±15 ° (Thủ công)

Lắp đặt

Treo trần/để bàn, phía trước/phía sau

Cổng tín hiệu

HDMI IN

HDMI 19P x 1, HDCP compatible, Deep Color compatible, Audio Signal: Linear PCM (Sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)

COMPUTER 1 (VGA/RGB) IN

D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/S-Video/YPB(CB)PR(CR)]

COMPUTER 2 (VGA/RGB) IN

D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB]

MONITOR (VGA/RGB) OUT

D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB]

VIDEO IN

Pin jack x 1

AUDIO IN 1

M3 (L,R) x 1

AUDIO IN 2

Pin jack x 2 (L,R)

AUDIO OUT

M3 (L,R) x 1 (Variable)

LAN

RJ-45 x 1 for network connection, 10Base-T/100Base-TX, PJLink™ (Class 1) compatible

SERIAL IN

D-sub 9P (female) x 1 for external control (RS-232C compatible)

USB A

USB Type-A. (for Memory Viewer Light/Wireless Module [DC 5 V, MAX. 500 mA])

USB B

USB Type-B (for USB Display)

Nguồn điện

AC 100-240 V, 50 Hz/60 Hz

Công suất sử dụng

300 W (6 W with Standby mode set to Normal, 0.5 W with Standby mode set to Eco*3)

Loa

10 W monaural

Vỏ máy

Molded plastic (PC)

Độ ồn*2

Normal: 39 dB, Eco: 35 dB, Quiet: 30 dB

Kích thước (W x H x D)

335 mm x 96 mm (with legs at shortest position) x 252 mm (13 3/16˝ x 3 25/32˝ x 9 29/32˝ )

Trọng lượng*4

Khoảng 2.9 kg (6.4 lbs)

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ hoạt động: Normal use: 5–40 °C (41–104 °F) [at altitudes less than 1,400 m (4,593 ft)], 5–35 °C (41–95 °F) [at altitudes of 1,400–2,700 m (4,593–8,858 ft)]
Độ ẩm hoạt động: 20–80 % (No condensation)

Phụ kiện kèm theo máy

Wireless remote control unit x 1, Dây nguồn x 1, HDSD, Pin remote điều khiển (R03/LR03/AAA type battery x 2), Cáp VGA (1.8 m) x 1

Phần mềm ứng dụng

Multi Monitoring & Control Software, Presenter Light Software (for Windows®), Wireless Projector

Hỗ trợ online

logo-skype-online

0982 043 215

Đối tác - Quảng cáo

logo-facebook

logo-panasonic

logo-epson

 

Lượt truy cập

mod_vvisit_counterHôm nay30
mod_vvisit_counterHôm qua193
Hiện có 53 khách Trực tuyến

Copyright © 2016 Bản quyền thuộc về CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO.

Chính sách vận chuyển, giao nhận

Chính sách đổi trà, hoàn tiền

Chính sách bảo hành

Chính sách thu thập và bảo mật thông tin

Cách thức thanh toán

Hướng dẫn mua hàng

Sản phẩm mới

HƯỚNG DẪN LÊN INTERNET KHI KẾT NỐI USB WIFI (ELPAP10) VÀO MÁY CHIẾU EPSON. Wireless Epson USB ELPAP10 còn gọi là USB kết nối không dây Epson hay wireless LAN adapter Sau đây
Thông số kỹ thuật của máy chiếu Panasonic PT-TX430 Cũng vào đầu năm 2019 Panasonic giới thiệu mẫu máy chiếu gần có độ sáng vừa phải (3,200 Lumen) độ phân giải XGA(1024 x
Thông số kỹ thuật của máy chiếu Panasonic PT-TX430 Cũng vào đầu năm 2019 Panasonic giới thiệu mẫu máy chiếu gần có độ sáng vừa phải (3,800 Lumen) độ phân giải XGA(1024 x
Thông số kỹ thuật của máy chiếu Panasonic PT-TW370 Cũng vào đầu năm 2019 Panasonic giới thiệu mẫu máy chiếu gần có độ sáng vừa phải (3,300 Lumen) độ phân giải HD (1280
Đối tác
Khách hàng thân thiết
Copyright © 2017 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO - Developed by WEB24S