Chào Mừng Đã Đến Với Công Ty Của Chúng Tôi!


Vinaora Nivo SliderVinaora Nivo Slider

Video footer

Thống kê footer

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday727
mod_vvisit_counterYesterday690
mod_vvisit_counterThis week1417
mod_vvisit_counterThis month13797
mod_vvisit_counterAll301091

Hỗ trợ online

logo-skype-online

0982 043 215

Đối tác - Quảng cáo

logo-facebook

logo-panasonic

logo-epson

 

Lượt truy cập

mod_vvisit_counterHôm nay727
mod_vvisit_counterHôm qua690
Hiện có 145 khách Trực tuyến

Copyright © 2016 Bản quyền thuộc về CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO.

Chính sách vận chuyển, giao nhận

Chính sách đổi trà, hoàn tiền

Chính sách bảo hành

Chính sách thu thập và bảo mật thông tin

Cách thức thanh toán

Hướng dẫn mua hàng

Vinaora Nivo SliderVinaora Nivo Slider

Thông số kỹ thuật máy chiếu Panasonic PT-SX320 series

Panasonic ra mắt máy chiếu nhỏ gọn mới series PT-SX320A với các thông số kỹ thuật như sau

Model  PT-SX320A PT-SX300A PT-SW280A
Điện nguồn  AC100?40 V 50 Hz/60 Hz
Công suất tiêu thụ  295 W
(0.5 W chế độ STANDBY set ECO, 8W khi chế độ  STANDBY set Normal.)
LCD panel Panel size 16 mm (0.63 inches) diagonal (tỷ lệ 4:3) 15.0 mm (0.59 inches)
diagonal (tỷ lệ 16:10)
Display method Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)
Drive method Active matrix
Pixels 786,432 (1,024 x 768) pixels 1,024,000 (1,280 x 800) pixels
Ống kính  Manual zoom (1.2 x), Manual focus lens, F=1.65–1.93, f=18.53–22.18 mm, Throw Ratio: 1.4–1.7:1
Bóng đèn  230 W UHM lamp
Lamp replacement cycle*1 (lamp control: Normal/Eco): 4000 h/5000 h
Kích thước chiếu  0.84–7.62 m (33–300 inches) đường chéo
Độ sáng*2 
(Lamp control: Normal)
 
3,200 lm 3,000 lm 2,800 lm
Center-to-corner uniformity*2  80 %
Độ tương phản*2  2,000:1 (Lamp control: Normal, Image mode: Dynamic, Auto Powersave: Off)
Độ phân giải  1,024 x 768 pixels*3 1,280 x 800 pixels*4
Tần số quét   

HDMI IN 525i (480i)*5, 625i (576i)*5, 525p (480p), 625p (576p), 750 (720)/60p, 750 (720)/50p,
1125 (1080)/24p, 1125 (1080)/24sF, 1125 (1080)/60i, 1125 (1080)/50i, 1125 (1080)/25p,
1125 (1080)/30p, 1125 (1080)/60p, 1125 (1080)/50p
Dot clock: 25–162 MHz (640 x 400 pixels to 1920 x 1200 pixels)
RGB fH: 15–91 kHz, fV: 24–85 Hz, dot clock: 162 MHz or lower

YPBPR 

(YCBCR)

fH: 15.7 kHz, f V: 59.9 Hz [525i (480i)],
fH: 15.6 kHz, f V: 50.0 Hz [625i (576i)],
fH: 31.5 kHz, f V: 59.9 Hz [525p (480p)],
fH: 31.3 kHz, f V: 50.0 Hz [625p (576p)],
fH: 45.0 kHz, f V: 60.0 Hz [750 (720)/60p],
fH: 37.5 kHz, f V: 50.0 Hz [750 (720)/50p],
fH: 33.8 kHz, f V: 60.0 Hz [1125 (1080)/60i],

fH: 28.1 kHz, f V: 50.0 Hz [1125 (1080)/50i],
fH: 28.1 kHz, f V: 25.0 Hz [1125 (1080)/25p],
fH: 27.0 kHz, f V: 24.0 Hz [1125 (1080)/24p],
fH: 27.0 kHz, f V: 48.0 Hz [1125 (1080)/24sF],
fH: 33.8 kHz, f V: 30.0 Hz [1125 (1080)/30p],
fH: 67.5 kHz, f V: 60.0 Hz [1125 (1080)/60p],
fH: 56.3 kHz, f V: 50.0 Hz [1125 (1080)/50p]

Video/S-Video fH: 15.7 kHz, f V: 59.9 Hz [NTSC/NTSC4.43/PAL-M/PAL60],
fH: 15.6 kHz, f V: 50.0 Hz [PAL/SECAM/PAL-N]
Chỉnh vuông ảnh Dọc ±30°
ngang ±30°
Lắp đặt Ceiling/floor, front/rear
Cổng kết nối         HDMI IN HDMI 19-pin x 1, Deep Color, compatible with HDCP,
Audio signal: Linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)
COMPUTER 1 IN D-sub HD 15-pin (female) x 1, compatible with RGB/YPBPR (YCBCR) /YC
RGB 0.7 Vp-p, 75 ohms (SYNC IN GREEN: 1.0 Vp-p, 75 ohms),
SYNC/HD: TTL high impedance, automatic positive/negative polarity compatible,
VD: TTL high impedance, automatic positive/negative polarity compatible
(The SYNC/HD and VD terminals do not support 3 value SYNC.)
YPBPR Y: 1.0 Vp-p (including sync signal), PB/PR: 0.7 Vp-p, 75 ohms
Y/C Y: 1.0 Vp-p, C: 0.286 Vp-p, 75 ohms
VIDEO IN Pin jack x 1, 1.0 Vp-p, 75 ohms
AUDIO IN M3 jack x 1
SERIAL IN D-sub 9-pin (female) x 1 For external control (RS-232C compatible)
VIEWER/WIRELESS USB type A x 1 (output DC 5 V, max.500 mA)
Memory Viewer / Wireless module (Model No.: ET-WML100E) compatible
Loa tích hợp  1 W (monaural)
Màu sắc  Trắng Vàng Champagne
Kích thước (W x H x D)  307 mm x 80 mm (when legs at shortest position) x 210 mm (12-3/32 x 3-5/32 x 8-1/4 inches)
Trọng lượng  Approx. 2.3 kg (5.1 lbs)
Nhiệt độ hoạt động  0 °C (32 °F) to 40 °C (104 °F) (Elevation: below 1,400 m (4,593 ft);
When the ambient operating temperature is 35–40 °C (95–104 °F),
[Lamp Power] will switch automatically to [Eco mode].)
0 °C (32 °F) to 35 °C (95 °F) (Elevation: 1,400 m (4,593 ft)–2,700 m (8,858 ft))
Độ ẩm  20-80 % (no condensation)
Phụ kiện kèm theo máy  Wireless remote control unit (x 1), dây nguồn (x 2), móc an toàn,
CD-ROM (x 1) ··· Logo Transfer Software,
Pin (R03/LR03/AAA type battery (x 2)),
Cáp tín hiệu RGB (x 1)

*1 This value is calculated by continuously turning the lamp on for 3.5 hours and off for 0.5 hours.

*2 Measurement, measuring conditions, and method of notation all comply with ISO 21118 international standards.

*3 Input signals that exceed this resolution will be converted to 1,024 x 768 pixels.

*4 Input signals that exceed this resolution will be converted to 1,280 x 800 pixels.

*5 Pixel-Repetition signal (dot clock frequency 27.0 MHz) only

Nguồn: http://panasonic.net/avc/projector/products/sx320a/specifications.html

Về trang chủ

CÔNG TY TNHH TMDV TIN HOC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO

Cam kết hàng chính hãng nhận thi công lắp đặt, cung cấp các phụ kiện các loai máy chiếu, màn chiếu. Tư vấn kỹ thuật và lắp đặt máy chiếu Xin liên hệ 

60/16 Đường số 4, KP3, P. Bình Hưng Hòa A, Q. Bình Tân, Tp. Hồ Chí Minh

Đt: 08 6676 9970 – 0982 043 215 Fax: 08 66769970

Email:kinhdoanh.amigo@gmail.com

Skype: duytu.vu

Xem thêm: May chieu Panasonic,May chieu Epson,Máy chieu Sony,Máy chiếu Casio,May chieu BenqMay chieu vat the,Man chieu,Phu kien may chieu,Cap VGA,Cap HDMI,Bong đen may chieu,Gia treo va phu kien khac,May huy giay-may huy tai lieu,May huy EBA,May huy Bingo,May cham cong,May dem tien,Bang dien tu Panasonic,Bang tuong tac,May Scan,May đong sach,May ep nhua (Plastic)

Tin tức

Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C46CDT
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C46CDT Công suất hủy của máy hủy giấy Bingo C46CDT là 13 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định lượng lớn hơn
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C45CD
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C45CD Công suất hủy của máy hủy giấy Bingo C36 là 8 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định lượng lớn hơn
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C36
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C36 Công suất hủy của máy hủy giấy Bingo C36 là10 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định lượng lớn hơn hoặc
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C35
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C35 Công suất hủy của máy hủy giấy Bingo C35 là 7 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định lượng lớn hơn
Đối tác
Khách hàng thân thiết
Copyright © 2017 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO - Developed by WEB24S