Chào Mừng Đã Đến Với Công Ty Của Chúng Tôi!


Vinaora Nivo SliderVinaora Nivo Slider

Video footer

Thống kê footer

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterToday344
mod_vvisit_counterYesterday418
mod_vvisit_counterThis week1189
mod_vvisit_counterThis month10703
mod_vvisit_counterAll360216
Vinaora Nivo SliderVinaora Nivo Slider
Tin tức

Máy chiếu Panasonic PT-LB303 thông số kỹ thuật

Máy chiếu Panasonic PT-LB303 mẫu thay thế cho máy chiếu Panasonic PT-LB300A với thông số kỹ thuật như sau:

Model PT-LB303
Điện nguồn AC 100-240 V, 3.5 A, 50 Hz/60 Hz
Công suất tiêu thụ 300 W (6 W when Standby mode set to Normal, 0.5 W when Standby mode set to Eco*1)
LCD panel Display method Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)
Drive method Active matrix method
Panel size 16.0 mm (0.63 inches) diagonal (4:3 aspect ratio)
Pixels 786,432 (1024 x 768) pixels
Lens Manual zoom (1.2x), Manual focus lens F=2.1-2.25, f=19.11-22.94 mm, Throw Ratio: 1.47-1.77:1
Kích thước chiếu 0.76-7.62 m (30-300 inches) diagonally, 
4:3 aspect ratio
Độ phân giải 1024 x 768 pixels*3
Độ sáng*2 (Lamp power: Normal) 3,100 lm
Bóng đèn   230 W x 1 lamp
Tuổi thọ*4 Normal: 5,000 hours, Eco1: 6,000 hours, Eco2: 10,000 hours
Center-to-corner uniformity*2 80%
Độ tương phản*2 16,000:1 (all white/all black, Iris: On, Image mode: Dynamic, Lamp control: Normal)
Tần số quét HDMI IN 525i (480i)*5, 625i (576i)*5, 525p (480p), 625p (576p), 750 (720)/60p, 750 (720)/50p, 1125 (1080)/60i,1125 (1080)/50i, 1125 (1080)/60p, 1125 (1080)/50p, 1125 (1080)/24p, 1125 (1080)/25p, 1125 (1080)/24sF, 1125 (1080)/30p VGA size (640 dots x 480 dots)-WUXGA (1,920 dots x 1,200 dots), dot clock: 25 MHz-162 MHz
RGB fH: 15-91 kHz, fV: 24-85 Hz, dot clock: 162 MHz or lower
YPBPR (YCBCR)

fH: 15.73 kHz, fV: 59.94 Hz [525i (480i)],
fH: 31.47 kHz, fV: 59.94 Hz [525p (480p)],
fH: 45.00 kHz, fV: 60 Hz [750 (720)/60p],
fH: 33.75 kHz, fV: 60 Hz [1125 (1080)/60i],
fH: 28.13 kHz, fV: 25 Hz [1125 (1080)/25p],
fH: 27.00 kHz, fV: 48 Hz [1125 (1080)/24sF],
fH: 67.50 kHz, fV: 60 Hz [1125 (1080)/60p],

fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [625i (576i)],
fH: 31.25 kHz, fV: 50 Hz [625p (576p)],
fH: 37.50 kHz, fV: 50 Hz [750 (720)/50p],
fH: 28.13 kHz, fV: 50 Hz [1125 (1080)/50i],
fH: 27.00 kHz, fV: 24 Hz [1125 (1080)/24p],
fH: 33.75 kHz, fV: 30 Hz [1125 (1080)/30p],
fH: 56.25 kHz, fV: 50 Hz [1125 (1080)/50p]

Video/S-Video fH: 15.73 kHz, fV: 59.94 Hz [NTSC/NTSC4.43/PAL-M/PAL60], fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [PAL/SECAM/PAL-N]
Chỉnh vuông ảnh  Dọc ± 30 ° (Auto, Manual)
Lắp đặt Ceiling/floor, front/rear
Cổng kết nối        HDMI IN HDMI 19-pin x 1 HDCP compatible, Deep Color compatible, Audio signal: Linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)
COMPUTER 1 IN D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/S-Video/YPB(CB)PR(CR)]
MONITOR OUT D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/Monitor output]
VIDEO IN Pin jack x 1
AUDIO IN 1 M3 (L,R) x 1
AUDIO IN 2 Pin jack x 2 (L,R)
AUDIO OUT M3 (L,R) x 1 (variable)
SERIAL IN D-Sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compatible)
USB-Type B Serviceman only
Loa 2 W mono
Độ ồn*2 Normal: 37 dB, Eco1: 33 dB, Eco2: 28 dB
Chất liệu vỏ máy Molded plastic (PC)
Kích thước (W x H x D) 335 mm x 96 mm*6 x 252 mm (13 3/16" x 3 25/32" *6 x 9 29/32" )
Trọng lượng 2.8 kg (6.2 lbs)
Môi trường hoạt động Operating temperature: 5-40 °C (41-104 °F) [Altitude: below 1,400 m (4,593 ft), High Land Mode: OFF];
5-35 °C (41-95 °F) [Altitude: 1,400-2,700 m (4,593-8,858 ft), High Land Mode: On1];
5-30 °C (41-86 °F) [Altitude: 2,700-3,000 m (8,858-9,843 ft), High Land Mode: On2],
Operating humidity: 20-80 % (no condensation)
Phụ kiện kèm theo Wiraeless remote control unit, Power cord (Number and size of cords depends on region), CD-ROM (Instruction manual), Instruction manual (Basic guide), Batteries for remote control (R03/LR03/AAA type battery x 2), RGB signal cable

Xem chi tiết về máy chiếu Panasonic PT-LB303

*1When Standby Mode is set to Eco, network functions such as power on over LAN will not operate. Additionally, only certain commands can be received for external control using the serial terminal.

*2Measurement, measuring conditions, and method of notation all comply with ISO/IEC 21118: 2012 international standards.

*3Input signals that exceed supported resolution will be converted.

*4The value for the recommended lamp replacement cycle is the maximum value, at which luminance will become 50 %. Usage environment affects the lamp replacement cycle.

*5Pixel-repetition signal (dot clock frequency 27.0 MHz) only.

*6With legs at shortest position.

máy chiếu panasonic pt lb303 truoc

máy chiếu panasonic pt lb303 tren

máy chiếu panasonic pt lb303 cổng kết nối

Nếu Quý Khách cần tư vấn thêm về các loại máy chiếu Panasonic PT-LB303, hoặc muốn hiểu thêm về máy chiếu nào tốt nhất, hoặc có máy hư cũ muốn sửa chữa, hoặc muốn mua các loại máy văn phòng khác mới chính hãng giá rẻ, Quý khách có thể đến trực tiếp tại cửa hàng của chúng tôi:

CÔNG TY TNHH TMDV TIN HOC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO

Cam kết hàng chính hãng, nhận thi công lắp đặt, cung cấp các phụ kiện các loai máy hủy tài liệu, máy chiếu, màn chiếu, máy văn phòng. Tư vấn kỹ thuật và lắp đặt

60/16 Đường số 4, KP3, P. Bình Hưng Hòa A, Q. Bình Tân, TP.HCM

Điện thoại: 028 6676 9970 - Mr Tú: 0982 043 215

E mail: kinhdoanh.amigo@gmail.com

Skype:duytu.vu

Zalo: 0982043215

Website: www.thietbikithuatso.com

abc
 

Máy chiếu Panasonic PT-LW373 thông số kỹ thuật

Máy chiếu Panasonic PT-LW373, mẫu máy chiếu HD mới nhỏ, gọn thay thế cho mẫu máy chiếu Panasonic PT-LW362 với các thông số kỹ thuật như sau:

Model PT-LW373
Điện nguồn AC 100-240 V, 3.5 A, 50 Hz/60 Hz
Công suất tiêu thụ điện năng 300 W (6 W when Standby mode set to Normal, 0.5 W when Standby mode set to Eco *1)
LCD panel Display method Transparent LCD panel (x3, R/G/B)
Drive method Active matrix method
Panel size 15.0 mm (0.59 inches) diagonal (16:10 aspect ratio)
Pixels 1024000 (1280 x 800) pixels
Ống kính Manual zoom (1.2x), Manual focus lens F=1.6-1.76, f=19.16-23.02 mm, Throw Ratio: 1.48-1.78:1
Kích thước chiếu 0.76-7.62 m (30-300 inches) diagonally, 4:3 aspect ratio
Độ phân giải 1280 x 800 pixels *3
Độ sáng*2(Lamp power: Normal) 3,600 lm
Bóng đèn   230 W x 1 lamp
Tuổi thọ *4 Normal: 5,000 hours, Eco1: 6,000 hours, Eco2: 10,000 hours
Center-to-corner uniformity*2 80%
Độ tương phản*2 16,000:1 (all white/all black, Iris: On, Image mode: Dynamic, Lamp control: Normal)
Tần số quét HDMI IN 525i (480i) *5, 625i (576i) *5, 525p (480p), 625p (576p), 750 (720)/60p, 750 (720)/50p, 1125 (1080)/60i,1125 (1080)/50i, 1125 (1080)/60p, 1125 (1080)/50p, 1125 (1080)/24p, 1125 (1080)/25p, 1125 (1080)/24sF, 1125 (1080)/30p
VGA size (640 dots x 480 dots)-WUXGA (1,920 dots x 1,200 dots), dot clock: 25 MHz-162 MHz
RGB fH: 15-91 kHz, fV: 24-85 Hz, dot clock: 162 MHz or lower
YPBPR (YCBCR)

fH: 15.73 kHz, fV: 59.94 Hz [525i (480i)],
fH: 31.47 kHz, fV: 59.94 Hz [525p (480p)],
fH: 45.00 kHz, fV: 60 Hz [750 (720)/60p],
fH: 33.75 kHz, fV: 60 Hz [1125 (1080)/60i],
fH: 28.13 kHz, fV: 25 Hz [1125 (1080)/25p],
fH: 27.00 kHz, fV: 48 Hz [1125 (1080)/24sF],
fH: 67.50 kHz, fV: 60 Hz [1125 (1080)/60p],

fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [625i (576i)],
fH: 31.25 kHz, fV: 50 Hz [625p (576p)],
fH: 37.50 kHz, fV: 50 Hz [750 (720)/50p],
fH: 28.13 kHz, fV: 50 Hz [1125 (1080)/50i],
fH: 27.00 kHz, fV: 24 Hz [1125 (1080)/24p],
fH: 33.75 kHz, fV: 30 Hz [1125 (1080)/30p],
fH: 56.25 kHz, fV: 50 Hz [1125 (1080)/50p]

Video/S-Video fH: 15.73 kHz, fV 59.94 Hz [NTSC/NTSC4.43/PAL-M/PAL60], fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [PAL/SECAM/PAL-N]
Chỉnh vuông ảnh Dọc ± 30 ° (Auto, Manual)
Ngang ± 15 ° (Manual)
Lắp đặt Ceiling/floor, front/rear
Cổng kết nối HDMI IN HDMI 19-pin x 1 HDCP compatible, Deep Color compatible, Audio signal: Linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)
COMPUTER 1 IN D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/S-Video/YPB(CB)PR(CR)]
COMPUTER 2 IN D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB]
MONITOR OUT D-sub HD 15-pin (female) x 1 [RGB/Monitor output]
VIDEO IN Pin jack x 1
AUDIO IN 1 M3 (L,R) x 1
AUDIO IN 2 Pin jack x 2 (L,R)
AUDIO OUT M3 (L,R) x 1 (variable)
LAN RJ-45 x 1 for network connections, 10Base-T/100Base-TX, PJLink™ (Class 1) compatible
SERIAL IN D-Sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compatible)
USB-Type A Memory Viewer/Wireless Module (DC 5 V, MAX 500 mA)
USB-Type B USB Display
Loa 10 W mono
Độ ồn *2 Normal: 37 dB, Eco1: 33 dB, Eco2: 28 dB
Chất liệu vỏ máy Molded plastic (PC)
Kích thước (W x H x D) 335 mm x 96 mm *6 x 252 mm (13 3/16" x 3 25/32" *6 x 9 29/32")
Trọng lượng Approx. 2.9 kg (6.4 lbs)
Môi trường hoạt động Nhiệt độ: 5-40 °C (41-104 °F) [Altitude: below 1,400 m (4,593 ft), High Land Mode: OFF]; 
5-35 °C (41-95 °F) [Altitude: 1,400-2,700 m (4,593-8,858 ft), High Land Mode: On1]; 
5-30 °C (41-86 °F) [Altitude: 2,700-3,000 m (8,858-9,843 ft), High Land Mode: On2], 
Operating humidity: 20-80 % (no condensation)
Phụ kiện kèm theo Wireless remote control unit, Power cord (Number and size of cords depends on region), CD-ROM (Instruction manual, Multi Monitoring & Control Software ), Instruction manual (Basic guide), Batteries for remote control (R03/LR03/AAA type battery x 2), RGB signal cable

Xem thêm chi tiết máy chiếu Panasonic PT-LW373

*1 When Standby Mode is set to Eco, network functions such as power on over LAN will not operate. Additionally, only certain commands can be received for external control using the serial terminal.

*2 Measurement, measuring conditions, and method of notation all comply with ISO/IEC 21118: 2012 international standards.

*3 Input signals that exceed supported resolution will be converted.

*4 The value for the recommended lamp replacement cycle is the maximum value, at which luminance will become 50 %. Usage environment affects the lamp replacement cycle.

*5 Pixel-repetition signal (dot clock frequency 27.0 MHz) only.

*6 With legs at shortest position.

Nguồn: Panasonic.net

máy chiếu panasonic pt lb423

máy chiếu panasonic pt lb423 mặt sau

Nếu Quý Khách cần tư vấn thêm về các loại máy chiếu Panasonic PT-LW373, hoặc muốn hiểu thêm về máy chiếu nào tốt nhất, hoặc có máy hư cũ muốn sửa chữa, hoặc muốn mua các loại máy văn phòng khác mới chính hãng giá rẻ, Quý khách có thể đến trực tiếp tại cửa hàng của chúng tôi:

CÔNG TY TNHH TMDV TIN HOC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO

Cam kết hàng chính hãng, nhận thi công lắp đặt, cung cấp các phụ kiện các loai máy hủy tài liệu, máy chiếu, màn chiếu, máy văn phòng. Tư vấn kỹ thuật và lắp đặt

60/16 Đường số 4, KP3, P. Bình Hưng Hòa A, Q. Bình Tân, TP.HCM

Điện thoại: 028 6676 9970 - Mr Tú: 0982 043 215

E mail: kinhdoanh.amigo@gmail.com

Skype:duytu.vu

Zalo: 0982043215

Website: www.thietbikithuatso.com

 
 

Trang 7 trong tổng số 21 trang

Hỗ trợ online

logo-skype-online

0982 043 215

Đối tác - Quảng cáo

logo-facebook

logo-panasonic

logo-epson

 

Lượt truy cập

mod_vvisit_counterHôm nay344
mod_vvisit_counterHôm qua418
Hiện có 12 khách Trực tuyến

Copyright © 2016 Bản quyền thuộc về CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO.

Chính sách vận chuyển, giao nhận

Chính sách đổi trà, hoàn tiền

Chính sách bảo hành

Chính sách thu thập và bảo mật thông tin

Cách thức thanh toán

Hướng dẫn mua hàng

Sản phẩm mới

Máy hủy giấy Bingo C40CD Là mẫu máy hủy giấy đa năng mới nhất của hãng Bingo. Máy được bảo hành 12 tháng và dao cắt bảo hành 5 năm. Sản
Báo giá loa kéo di động- karaoke Stt Tên hàng Ghi chú Giá 01 Loa kéo Amigo BD-H065 – 100W Xem thêm  1,465,000 02 Loa kéo Amigo BD-H087 – 150W Xem thêm  2,080,000 03 Loa kéo Amigo BD H0865 – 180W Xem thêm  1,790,000 04 Loa kéo Amigo BD-H107
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo Elegant  Công suất hủy của máy hủy giấy Bingo Elegant là 15 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định lượng lớn hơn hoặc giấy có
Hướng dẫn sử dụng máy hủy giấy Bingo C46CDT Công suất hủy của máy hủy giấy Bingo C46CDT là 13 tờ/lần định lượng giấy A4/70g, tuy nhiên đối với giấy có định lượng lớn hơn
Đối tác
Khách hàng thân thiết
Copyright © 2017 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG AMIGO - Developed by WEB24S